tall tale

Định nghĩa

Danh từ: Chuyện hoang đường, chuyện phóng đại
Tall talechỉ một câu chuyện khó tin, phi lý, hoặc kỳ quặc đến mức không thể xảy ra trong thực tế. thường được kể với mục đích giải trí hoặc phóng đại sự thật một cách hài hước.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy kể một chuyện hoang đường về việc bắt được con to bằng một chiếc ô tô.)
  • (Câu chuyện phóng đại của người thủy thủ già về quái vật biển khiến trẻ cười.)
  • (Đừng tin mọi điều anh ta nói; anh ta thích bịa chuyện hoang đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • to spin a tall tale: kể một chuyện hoang đường (thường mang tính sáng tạo hoặc cường điệu). (Bên lửa trại đầy người kể những chuyện hoang đường về ma quỷ.)
  • “a tall tale of…”: một câu chuyện phóng đại về (chủ đề nào đó). (Câu chuyện phóng đại của anh ấy về việc leo đỉnh Everest không oxy khiến mọi người kinh ngạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tall story (danh từ, Anh-Anh): đồng nghĩa vớitall tale”, chỉ chuyện hoang đường. ( ấy kể một chuyện hoang đường về việc trúng số hai lần.)
  • Tall-tale teller (danh từ ghép): người hay kể chuyện hoang đường. (Anh ấy người nổi tiếng hay kể chuyện hoang đường trong làng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fable: truyện ngụ ngôn, thường yếu tố kỳ ảo bài học đạo đức.
  • Exaggeration: sự phóng đại, cường điệu.
  • Fairy tale: truyện cổ tích, cũng có thể chỉ chuyện không thật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make up a tall tale: bịa ra một chuyện hoang đường. (Anh ấy bịa ra một chuyện hoang đường để giải thích lý do đến muộn.)
  • Tell a tall tale: kể một chuyện phóng đại. (Ông ngoại thích kể những chuyện phóng đại về thời trẻ của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • “A fish story: (thành ngữ Mỹ) chuyện phóng đại, tương tự “tall tale”, thường về câu . (Chuyến câu của anh ấy biến thành một chuyện phóng đại ai cũng nghi ngờ.)
  • Stretch the truth: bóp méo sự thật, phóng đại. ( ấy xu hướng bóp méo sự thật, nên những câu chuyện của thường chuyện hoang đường.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tall tale
A grandfather tells a tall tale about a fish as big as a house.